
Xie Gongbo là thủ môn 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.440Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 28 | 18 | 30 | 59% | 92% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/317 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/177 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | — | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | — | — | 6,72 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 3 | 3 | 0 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 5,91 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/23 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 9/26 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.