
Huang Zhenghan là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/35Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 10 | 1.280 | 0 | 0 | 1 | 35 | 8 | 60% | 38% | 3 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/35
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/216 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/194 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/10 | — | 6,13 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/18 | 1 | 2/9 | V | 6,44 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 3 | 1 | 9/11 | 0 | 5/9 | — | 8,11 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | V | 6,39 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/10 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật36
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực41