
Zheng Lei là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.740Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
870Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 21 | 1.740 | 2 | 0 | 1 | 28 | 7 | 70% | 53% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/28
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/776 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/123 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/222 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 69
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 2/9 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/63 | 1 | 9/14 | — | 5,80 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/8 | — | 6,54 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/54 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 23/35 | 3 | 7/12 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/41 | 0 | 3/4 | — | 7,62 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/44 | 2 | 4/11 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 2/8 | V | 6,24 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/37 | 3 | 8/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 27 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2019 | Shanxi Longchengren | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2019 | Heilongjiang Qihe Dadi | Shanxi Longchengren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heilongjiang Tianfeng Youhua Reserves | Heilongjiang Qihe Dadi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Shanxi Longchengren | Heilongjiang Tianfeng Youhua Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free Player | Shanxi Longchengren | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực44