
Cao Yuetao là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Tiểu sử Cao Yuetao
Cao Yuetao là hậu vệ của câu lạc bộ Haimen Codion, mang quốc tịch China, sinh ngày 09/05/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1245 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Trong giải Chinese Football League 2 có 24 trận và 2 bàn, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.271Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
635Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 14 | 1.199 | 2 | 0 | 0 | 21 | 5 | 71% | 40% | 3 | 0 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.199 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/302 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/142 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 66
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | V | 5,72 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 4/7 | V | 7,35 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 7/11 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/22 | 2 | 4/9 | — | 5,77 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 3/7 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | — |
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực47