
Li Wenle là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 9 | 732 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 78% | 32% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/205 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/49 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/4 | V | 6,34 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 24/34 | 1 | 1/9 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/18 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 0/6 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/6 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/2 | V | 5,91 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Chengdu Rongcheng B | Guangdong Guangzhou Power | Cho mượn | — |
| 20/07/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng 0.003881M € | 3 nghìn € |
| 02/03/2026 | Zhejiang Professional FC U20 | Guangdong Guangzhou Power | Hết hạn mượn 0.039933M € | 39 nghìn € |
| 31/12/2024 | Zhejiang Professional FC U19 | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Zhejiang Professional FC U20 | Zhejiang Professional FC U19 | Chuyển nhượng | — |