
Xu Kunxing là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.698Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 16 | 1.626 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 54% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.626 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/681 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 13/46 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/93 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/138 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 7/9 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 3/7 | — | 6,09 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 4/4 | — | 7,15 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 7/8 | V | 6,60 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | 0/3 | — | 5,51 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,16 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực39