
Qi Dan là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 11 | 1.017 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 81% | 54% | 1 | 1 | 6,76 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.017 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/535 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/68 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/4 | Đ | 6,29 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 3/6 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 6/8 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/74 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 4/6 | — | 7,21 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | 3/6 | — | 6,14 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 8,14 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/2 | V | 6,14 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/14 | 1 | 6/13 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2018 | 31 | — |
| 03/07/2022 | 34 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 35 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 35 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực54