
Chen Siliang là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Tiểu sử Chen Siliang
Chen Siliang là hậu vệ quốc tịch China, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chengdu Rongcheng. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và sinh ngày 16/03/2006. Giá trị cao nhất được ghi nhận của cầu thủ là 50 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/01/2025, từ Chengdu Rongcheng U19 sang Chengdu Rongcheng B. Trước đó, ngày 02/07/2024, cầu thủ được chuyển từ Chengdu Rongcheng U20 sang Chengdu Rongcheng U19.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/7 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 20/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 5/12 | — | 6,48 |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 4/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Chengdu Rongcheng U19 | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Chengdu Rongcheng U20 | Chengdu Rongcheng U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực41