Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xu Yuese

Haimen CodionTiền đạoCHN
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xu Yuese là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
3Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—22347300113559%44%106,38
Cúp FA Trung Quốc2026—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/115 (59%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/88 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xu Yuese · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 3-110000001/302/7—6,35
11/10/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-118000003/402/5—6,47
07/10/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 2-06000002/211/1—6,56
12/09/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 1-124001100/225/6—6,80
22/08/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BH 2-245003007/904/8—6,70
19/08/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-113000003/414/4—6,57
15/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondT 2-045000001/402/6—6,70
02/08/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 2-1dự bị00000—0———
29/07/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITT 2-145000016/800/1—6,44
26/07/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-234003005/905/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/202421—
22/06/20252250 nghìn €
08/12/20252250 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com