Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheng Yi

Haimen CodionTiền vệCHN
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cheng Yi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.495Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—21181.49520417677%48%116,62
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.495 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/448 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
19/81 (23%)
Chuyền dài chính xác
26/62 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
8
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/139 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 64
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
261
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheng Yi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 3-1840120218/2013/6—7,53
11/10/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1720021115/1603/5—6,61
07/10/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 2-0900020120/2612/7—6,37
18/09/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-0891122214/2112/3—8,05
12/09/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 1-1800121211/1223/7—7,03
22/08/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BH 2-23000001/100/1—6,09
19/08/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondT 2-045000007/1101/2—6,81
02/08/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangT 2-145000013/722/6—6,45
29/07/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITT 2-162001028/1513/5—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202318—
20/03/20241910 nghìn €
16/06/20241910 nghìn €
02/12/20242025 nghìn €
22/06/20252050 nghìn €
08/12/20252175 nghìn €
16/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com