Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuai Weihao

Chengdu RongchengTiền đạoCHN
17Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Shuai Weihao là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Team China International Tournament2026—332681007482%26%006,62
Shanghai Future Star Cup2026—31730000080%0%10—
Cúp FA Trung Quốc2026—102500000——006,50
Siêu hạng Trung Quốc2026—1080001150%—006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/74 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuai Weihao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-38001101/20——6,49
13/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-1901041315/2106/9—7,80
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 1-1870021218/2513/9—6,55
12/09/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-190000006/1001/8V6,11
23/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1450011218/2003/5—7,00
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-0320000010/1104/5—6,62
06/08/2026Shanghai Future Star Cupvs Bayer Leverkusen U17T 2-1730000220/2500/2——
02/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 5-1901032214/1811/5—8,20
27/07/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-261000008/1101/2—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 225 nghìn €20252025
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20251650 nghìn €
08/12/202516225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026Chengdu DeruiChengdu RongchengChuyển nhượng—
30/11/2025Chengdu Rongcheng BChengdu DeruiChuyển nhượng—
31/01/2025Chengdu Rongcheng YouthChengdu Rongcheng BChuyển nhượng—
27/12/2022Chengdu DeruiChengdu Rongcheng YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com