
Shuai Weihao là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 26% | 0 | 0 | 6,62 |
| Shanghai Future Star Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | — | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Shanghai Future Star Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 6/9 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 3/9 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/8 | V | 6,11 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/5 | — | 6,62 |
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 0/2 | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/18 | 1 | 1/5 | — | 8,20 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 16 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Chengdu Derui | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | Chengdu Rongcheng B | Chengdu Derui | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Chengdu Rongcheng Youth | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2022 | Chengdu Derui | Chengdu Rongcheng Youth | Chuyển nhượng | — |