
Yan Ge là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.321Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
12/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 15 | 1.321 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 74% | 47% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.321 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/368 (74%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/123 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 84 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 16/24 | 3 | 8/12 | — | 9,05 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/29 | 1 | 3/11 | — | 7,68 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 3/3 | — | 7,80 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/15 | 0 | 1/11 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 27/11/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.