
Qi Bo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 61% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Haimen Codion | Shanxi Chongde Ronghai | Cho mượn | — |
| 21/07/2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2026 | Yunnan Cuanhe | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Yunnan Jindallae | Yunnan Cuanhe | Chuyển nhượng | — |