
Chen Weijing là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.052Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2052Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.052 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 77% | 56% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.052 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 794/1027 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/135 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/174 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/44 | 3 | 4/5 | — | 7,78 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 3 | 6/11 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/3 | — | 6,22 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/59 | 1 | 7/15 | — | 6,32 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực42