
Yao Zixuan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Tiểu sử Yao Zixuan
Yao Zixuan là tiền vệ của câu lạc bộ Chengdu Rongcheng B, mang quốc tịch China, sinh ngày 21/06/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, hồ sơ ghi nhận 23 trận ra sân, 3 bàn thắng và 1227 phút thi đấu tại Chinese Football League 2, với điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 25 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.227Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 18 | 1.227 | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 76% | 42% | 3 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.227 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/215 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/140 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/9 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/6 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/8 | — | 6,56 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/6 | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực42