Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ann Katrin Berger

Gotham FC (nữ)Thủ mônGER
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ann Katrin Berger là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.745Phút
93Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—25252.2507442779%91%107,11
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—55450153881%100%007,65
CNCF WCC2025-2026—114540080%100%005,81
United States Women's Challenge Cup——119030077%100%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
74
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
42/42
Bắt bóng bổng tốt
29

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
866/1087 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
192/395 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/24 (91%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,65

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/210 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
58/91 (63%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,81

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ann Katrin Berger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-19051240/510——7,58
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-19030033/4001/1—7,17
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-19000026/280——6,67
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-19020331/4202/2V6,80
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-19030233/4303/4—6,96
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-39011048/5501/1—5,82
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-19050038/400——7,94
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-09030346/5503/3—7,52
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)T 2-19011135/4101/1—6,51
08/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)T 1-09030135/4203/3—7,07

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com