
Ann Katrin Berger là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.745Phút
93Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 74 | 4 | 27 | 79% | 91% | 1 | 0 | 7,11 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 3 | 8 | 81% | 100% | 0 | 0 | 7,65 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 45 | 4 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 5,81 |
| United States Women's Challenge Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 7,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 74
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 42/42
- Bắt bóng bổng tốt
- 29
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 866/1087 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 192/395 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/24 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/210 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/91 (63%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 40/51 | 0 | — | — | 7,58 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/1 | — | 7,17 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 31/42 | 0 | 2/2 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 33/43 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 48/55 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | — | — | 7,94 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 46/55 | 0 | 3/3 | — | 7,52 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 3/3 | — | 7,07 |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 160
- Chỉ số 259
- Chỉ số 463
- Chỉ số 361