Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaelin Howell

Gotham FC (nữ)Tiền vệUSA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jaelin Howell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.750Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/29Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28282.480002251086%62%606,70
CNCF WCC2025-2026—332700004085%61%006,50
United States Women's Challenge Cup——11900001084%100%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.480 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/55
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1143/1327 (86%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
39/80 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/90
Cắt bóng
53
Phá bóng
51
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
189/303 (62%)
Không chiến thắng / thua
33 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
156 / 94
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
269
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
55

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/142 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaelin Howell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1890010149/5647/14V6,31
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)H 2-229000005/1323/3—6,40
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban Nha (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1900000050/5729/14—6,09
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-1900021146/5326/12—6,57
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1900000036/38311/13—6,72
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1900010043/52311/16—6,69
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3900021039/4437/8—6,22
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-1900010042/46813/22—6,77
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-0900000242/4523/5—7,40

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com