
Jordynn Dudley là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Tiểu sử Jordynn Dudley
Jordynn Dudley là tiền vệ của Gotham FC (nữ), mang quốc tịch United States và hiện 21 tuổi, sinh ngày 21/11/2004. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1731 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84. Ở VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 25 trận ra sân với 4 bàn thắng và 3 kiến tạo; tại United States Women's Challenge Cup, cầu thủ ghi 1 bàn trong 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.821Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
27/53Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 20 | 1.731 | 4 | 0 | 3 | 52 | 26 | 67% | 54% | 4 | 0 | 6,84 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 58% | 37% | 0 | 0 | 7,73 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.731 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 26/52
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 42/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/531 (67%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 179/330 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 147 / 126
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 7/13 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/18 | 2 | 13/21 | — | 8,79 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 19/24 | 1 | 7/12 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/27 | 6 | 12/18 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/25 | 0 | 4/14 | V | 6,70 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 9/16 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 17/25 | 5 | 10/12 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 11/20 | — | 6,38 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/45 | 4 | 8/14 | — | 6,38 |