
khyah harper là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 5 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 2/2 | — | 6,86 |