
Soshiro Tanida
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Soshiro Tanida là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/33 | 2 | 8/12 | — | 6,92 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/15 | 3 | 8/9 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Reilac Shiga FC | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | JEF United Ichihara Chiba | Reilac Shiga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Kagoshima United | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 31/03/2025 | JEF United Ichihara Chiba | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | JEF United Chiba U18 | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |