Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masafumi Miyagi

Reilac Shiga FCHậu vệJPN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Masafumi Miyagi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—765470012171%57%106,19
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/207 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masafumi Miyagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-3830010017/2401/2—5,76
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiB 1-4900000124/3713/6—5,08
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-214000003/701/1—6,32
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-2900000027/3700/1V5,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —20162022
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201625150 nghìn €
24/03/201726150 nghìn €
04/01/201826225 nghìn €
04/01/201927200 nghìn €
26/06/201928200 nghìn €
27/12/201928200 nghìn €
24/01/202130150 nghìn €
27/06/202130125 nghìn €
11/01/20223075 nghìn €
03/10/202231—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com