- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Stade Auguste Gentelet, Fleury-Merogis · Trọng tài: Gerbel·Audrey · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 5.50 / 1.15
Paris Saint Germain (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Fleury 91 (nữ).
Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) 1-3 — Ligue 1 (nữ) 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 📺 VAR Léa-Laëtitia Morissaint
-
22'
0 - 1 ⚽ (pen) Léa-Laëtitia Morissaint -
36'
0 - 2 ⚽ Jennifer Onyi Echeginikiến tạo: Tara Elimbi Gilbert - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shana Chossenottethay Sanaa Mssoudy 45'
- 🟨 Shana Chossenotte 52'
- 🔁 Erin Cesarinithay Laurie Cance 56'
-
58'
0 - 3 ⚽ Rasheedat Ajibade - 61' 🔁 Olga Carmona Garciathay Jennifer Onyi Echegini
- 61' 🔁 Jackie Groenenthay Vitória Yaya
- 🔁 Louna Ribadeirathay Lucie Calba 61'
- 🔁 Batcheba Louisthay Cyrielle Julie Blanc 62'
- 71' 🔁 Florianne Jourdethay Rasheedat Ajibade
- 71' 🔁 Alyssa Charlierthay Sakina Karchaoui
-
⚽ Shana Chossenottekiến tạo: Louna Ribadeira
75'
1 - 3 - 🔁 Kethna Louisthay Claudine Meffometou 80'
- 🟨 Kethna Louis 85'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 18Tổng cú sút26
- 2Sút trúng đích9
- 0Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn0
- 1Phạt góc8
- 18Tấn công nguy hiểm37
- 58Tấn công106
- 304Chuyền454
- 222Chuyền chính xác390
- 2Chuyền then chốt10
- 5Chuyền dài7
- 7Rê bóng20
- 17Tạt bóng30
- 37Tranh chấp44
- 17Tắc bóng6
- 46Cản phá53
- 8Cứu thua12
- 2Phạm lỗi3
- 27Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fleury 91 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris Saint Germain (nữ) ép sân. Fleury 91 (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Paris Saint Germain (nữ) 64%.
Fleury 91 (nữ)Paris Saint Germain (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-3-3
Fleury 91 (nữ) · HLV Frédéric Biancalani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katriina Talaslahti | Thủ môn | 6.78 |
| 4 | Léna Goetsch | Hậu vệ | 6.21 |
| 10 | Anaig Butel © | Hậu vệ | 6.04 |
| 12 | Claudine Meffometou | Hậu vệ | 5.58 |
| 20 | Charlotte Fernandes | Hậu vệ | 5.72 |
| 5 | Laurie Cance | Tiền vệ | 5.71 |
| 11 | Emelyne Laurent | Tiền vệ | 5.98 |
| 15 | Cyrielle Julie Blanc | Tiền vệ | 5.08 |
| 18 | Cindy Caputo | Tiền vệ | 5.86 |
| 60 | Sanaa Mssoudy | Tiền vệ | 5.86 |
| 99 | Lucie Calba | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Chloe Hoarau | Tiền vệ |
| 7 | Shana Chossenotte | Tiền đạo |
| 8 | Erin Cesarini | Tiền vệ |
| 63 | Kethna Louis | Hậu vệ |
| 28 | Batcheba Louis | Tiền đạo |
| 96 | Chloé N'Gazi | Thủ môn |
| 9 | Louna Ribadeira | Tiền đạo |
| 29 | Ikram Moussa | Hậu vệ |
| 19 | Sarah Sundahl | Tiền vệ |
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.29 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.34 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.59 |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ | 6.56 |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ | 7.29 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 7.65 |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ | 6.25 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 6.9 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền đạo | 6.33 |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo | 7.89 |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 18 | Naomie Feller | Tiền đạo |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ |
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 5.50 | 1.15 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 |
| 09/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 4–0 |
| 08/01/2025 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–0 |
| 19/10/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–1 |
| 04/05/2024 | FRA Coupe de Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–1 |
| 03/02/2024 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 |
| 19/11/2023 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–1 |
| 21/01/2023 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 4–4 |
| 25/09/2022 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 2–1 |
| 26/03/2022 | FRA Coupe de Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–4 |
Phong độ gần đây
Fleury 91 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 0–2 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–7 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Bourges Foot 18 (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 0–2 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Fleury 91 (nữ) – Nantes (nữ) | 0–0 | H |
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–2 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Auguste Gentelet (Fleury-Merogis).
- Kết quả Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain (nữ) thắng Fleury 91 (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Fleury 91 (nữ) thắng 0, hòa 3, Paris Saint Germain (nữ) thắng 17. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (FRA Division 1 Feminine) Fleury 91 (nữ) 0-2 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Fleury 91 (nữ) và Paris Saint Germain (nữ) trước trận?
- Fleury 91 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW); Paris Saint Germain (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDD).
- Đội hình xuất phát Fleury 91 (nữ) vs Paris Saint Germain (nữ)?
- Fleury 91 (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Paris Saint Germain (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

