Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudine Meffometou

Fleury 91 (nữ)Hậu vệCMR
36Tuổi
163Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Claudine Meffometou là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).

Tiểu sử Claudine Meffometou

Claudine Meffometou là hậu vệ 36 tuổi, mang quốc tịch Cameroon và hiện khoác áo câu lạc bộ Fleury 91 (nữ). Ngày sinh được ghi là 01/07/1990, còn thể hình gồm chiều cao 163 cm và cân nặng 64 kg. Ở mùa 2026-2027 tại giải Ligue 1 (nữ), cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 350 phút thi đấu. Chỉ số điểm trung bình của mùa giải hiện tại là 6,19 theo dữ liệu thống kê.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554400001081%53%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/194 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/25 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudine Meffometou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)H 2-2900000024/3215/8—6,62
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-3800000016/2625/8—5,58
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0900010034/3813/6—7,32
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-1900000060/6801/3—6,78
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 1-7900000025/3001/3V5,09
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900000038/4522/3—6,87
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 3-1900010031/4113/7—6,19
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-2900000025/3644/7V5,47
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-2900000011/1812/3—6,12

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com