
Shana Chossenotte là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 313 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 67% | 47% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/17 | 2 | 8/12 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/8 | V | 7,06 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 4/5 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 5/11 | — | 7,07 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 3/8 | — | 5,76 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/26 | 1 | 4/9 | — | 5,36 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 5 | 8/14 | V | 5,48 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực26