
Laurie Cance là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 20% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/71 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/7 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/10 | — | 5,72 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 1/5 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 3/4 | — | 5,86 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-2 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/7 | V | 6,48 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực32