
Katriina Talaslahti là thủ môn 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Tiểu sử Katriina Talaslahti
Katriina Talaslahti là thủ môn người Finland, thi đấu cho câu lạc bộ Fleury 91 (nữ) và sinh ngày 21/09/2000, hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1 (nữ), thủ môn này có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu và 20 lần cứu thua. Điểm trung bình của mùa này được ghi nhận là 6,96. Chiều cao 170 cm và cân nặng 60 kg là hai thông số thể hình trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 20 | 3 | 7 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/148 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/62 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | — | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | — | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 90 | 5 | 3 | 0 | 18/35 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | — | — | 6,96 |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 151
- Chỉ số 242
- Chỉ số 466
- Chỉ số 354