Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emelyne Laurent

Fleury 91 (nữ)Tiền vệFRA
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emelyne Laurent là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—5544511011671%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/117 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emelyne Laurent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)H 2-2850042112/1603/5—6,32
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-3900000110/1524/6—5,98
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0901043224/2900/2—8,20
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-1900031023/3606/8—6,15
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 1-7900000015/2135/6—5,71
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ RC Saint Etienne (nữ)H 1-1901031226/3524/9V7,72
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900011014/2402/5—5,91
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 3-1891032222/2433/5—8,20
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-245000007/1002/3—6,28

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com