
Cyrielle Julie Blanc là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Tiểu sử Cyrielle Julie Blanc
Cyrielle Julie Blanc là tiền vệ đang thi đấu cho Fleury 91 (nữ), mang quốc tịch France, sinh ngày 23/01/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 177 cm. Trong mùa giải 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 4 trận ra sân tại Ligue 1 (nữ), tổng cộng 312 phút thi đấu trên sân và điểm trung bình 6,20.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 402 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 41% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/187 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/11 | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 2/7 | — | 5,08 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 47/57 | 4 | 5/10 | V | 7,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 3/5 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 4 | 5/8 | V | 6,37 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/28 | 2 | 4/9 | — | 5,70 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/42 | 2 | 7/11 | — | 6,38 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 4 | 5/8 | — | 5,98 |
| 23/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/37 | 3 | 7/10 | — | 5,64 |