
Charlotte Fernandes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 445 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/175 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/35 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/35 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 3/6 | — | 5,72 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/55 | 3 | 5/7 | V | 7,91 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/37 | 4 | 4/7 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/5 | — | 5,08 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/3 | — | 6,61 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/19 | 4 | 6/8 | — | 7,93 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực42