
Louna Ribadeira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 261 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/73 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 14/22 | 0 | 6/11 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,43 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực47