
FC Orenburg
Phong độ: HTTHT
FC Orenburg sẽ gặp Krylya Sovetov lúc 18:00 ngày 08/11/2026 tại Ngoại hạng Nga.
Krylya Sovetov gặp FC Orenburg: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 1999 |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 2005 |
| 88 | Maksim Rudakov | Thủ môn | 1996 |
| 2 | Stanislav Poroykov | Hậu vệ | 2004 |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ | 2001 |
| 4 | Danila Khotulev | Hậu vệ | 2002 |
| 5 | Aleksey Tataev | Hậu vệ | 1998 |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Hậu vệ | 1999 |
| 22 | Anton Lukashov | Hậu vệ | 2004 |
| 24 | Maxime Sivis | Hậu vệ | 1998 |
| 26 | Emil Tsenov | Hậu vệ | 2002 |
| 38 | Artem Kasimov | Hậu vệ | 2003 |
| 44 | Joao Silva | Hậu vệ | 1999 |
| 54 | Nikolay Koserik | Hậu vệ | 2007 |
| 59 | Maksim Syshchenko | Hậu vệ | 2004 |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ | 2002 |
| 11 | Egor Nazarenko | Tiền vệ | 2005 |
| 14 | Robert Mejia | Tiền vệ | 2000 |
| 18 | Dmitriy Vasiljev | Tiền vệ | 2004 |
| 20 | Dmitriy Rybchinskiy | Tiền vệ | 1998 |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ | 2005 |
| 57 | Evgeniy Bolotov | Tiền vệ | 2001 |
| 65 | Ivan Ivashchenko | Tiền vệ | 2007 |
| 78 | Ruslan Kul | Tiền vệ | 2000 |
| 96 | Aleksey Baranovskiy | Tiền vệ | 2005 |
| 7 | Jersson González | Tiền đạo | 2001 |
| 9 | Maksim Saveljev | Tiền đạo | 2002 |
| 10 | Jordhy Thompson | Tiền đạo | 2004 |
| 19 | Alexandre Jesus | Tiền đạo | 2001 |
| 21 | Benjamín Bosch | Tiền đạo | 2005 |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo | 1993 |
| 77 | Andrey Kasadzhikov | Tiền đạo | 2007 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Orenburg là khi nào?
- FC Orenburg gặp Krylya Sovetov trên sân khách lúc 18:00 ngày 08/11/2026, giải Ngoại hạng Nga.
- FC Orenburg đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Orenburg 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa CSKA Moscow 0-0 (Ngoại hạng Nga).
- Đội hình FC Orenburg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Orenburg có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 24,1, tổng giá trị 25,5 triệu €; đắt giá nhất là Damian Puebla (tiền vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Orenburg?
- HLV trưởng là Ildar Akhmetzyanov (RUS); sân nhà Gazovik Stadium tại Rostoshi, sức chứa 10.046 chỗ.
- FC Orenburg có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ FC Orenburg hiện vắng mặt: Dmitriy Vasiljev, Maksim Saveljev, Cầu thủ và 2 người khác.
- Thành tích FC Orenburg mùa này tại Ngoại hạng Nga?
- Tại Ngoại hạng Nga, FC Orenburg đã đá 13 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 1,08 bàn ghi/trận); sút 172 lần, 57 trúng đích; chuyền chính xác 62%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:54 04/11/2026 (giờ Việt Nam).