
Joao Silva là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 5/10 | — | 6,59 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 4 | 7/12 | — | 7,10 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 6/12 | — | 7,26 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 6/12 | — | 6,24 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 6 | 8/11 | — | 7,09 |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 4 | 10/16 | V | 6,11 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/03/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/10/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Sport Club do Recife | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CD Tondela | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Sport Club do Recife | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | KV Kortrijk | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Alaves B | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | NK Istra 1961 | Alaves B | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Alaves B | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | NK Istra 1961 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Sporting CP B | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Spg C Braga U17 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Spg C Braga U17 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực52