
FC Orenburg
Phong độ: HTTTB
FC Orenburg sẽ gặp Akhmat Grozny lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại Ngoại hạng Nga.
Đội hình FC Orenburg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | RUS | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 35 | Thủ môn | 21 | RUS | 195 cm | 1,5 triệu € | |
| 88 | Thủ môn | 30 | RUS | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | RUS | 176 cm | 750 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | RUS | 187 cm | 900 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | RUS | 183 cm | 900 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | COL | — | 1,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 450 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | FRA | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | BUL | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 38 | Hậu vệ | 23 | RUS | 192 cm | 700 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 27 | POR | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 54 | Hậu vệ | 19 | RUS | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 59 | Hậu vệ | 22 | RUS | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | ARG | 170 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | RUS | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | COL | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | RUS | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 28 | RUS | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | RUS | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 57 | Tiền vệ | 25 | RUS | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 65 | Tiền vệ | 18 | RUS | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 78 | Tiền vệ | 26 | RUS | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 96 | Tiền vệ | 21 | RUS | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | COL | 172 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | RUS | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | CHI | 161 cm | 1,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | BRA | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | ARG | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 32 | BIH | 187 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 19 | RUS | 185 cm | 2,0 triệu € |