- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân The Salt Lake Stadium, Calcutta · Trọng tài: Majed Mohammed Al Shamrani · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
Al Shorta thắng 3-2 ngay trên sân của East Bengal FC.
East Bengal FC vs Al Shorta 2-3 — Cúp C2 châu Á 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ David Lalhlansangakiến tạo: H. Bhatt
8'
1 - 0 -
14'
1 - 1 ⚽ Ahmed Yahyakiến tạo: Ruben Ramirez - 39' 🟨 Boubacar Magid
-
⚽ David Lalhlansangakiến tạo: Mohammed Rashid
40'
2 - 1 - 45' 🟨 B. Ngalamulume
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 C. Barcothay Bassam Shakir
- 🟨 David Lalhlansanga 47'
-
51'
2 - 2 ⚽ Hussein Alikiến tạo: Ahmed Yahya -
53'
2 - 3 ⚽ K Kukukiến tạo: C. Barco - 🟨 H. Bhatt 69'
- 🔁 Th. Bipin Singhthay H. Bhatt 73'
- 76' 🟨🟥 Boubacar Magid
- 🔁 Łukasz Zwolińskithay David Lalhlansanga 79'
- 🔁 Aké Lobathay Dani Ramirez 79'
- 82' 🔁 Ali Muhsenthay Hussein Ali
- 86' 🔁 Diego Armando Hernandez Quinonesthay Atheer Saleh
- 93+3' 🔁 Mojtaba Salehthay K Kuku
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 9Tổng cú sút11
- 9Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích8
- 19Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc6
- 54Tấn công nguy hiểm68
- 95Tấn công134
- 295Chuyền492
- 239Chuyền chính xác437
- 7Chuyền then chốt7
- 15Chuyền dài10
- 25Rê bóng23
- 28Tạt bóng19
- 32Tranh chấp49
- 15Tắc bóng18
- 46Cản phá41
- 5Cứu thua8
- 4Phạm lỗi12
- 17Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị4
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Al Shorta kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: East Bengal FC ép sân · cột hướng xuống: Al Shorta ép sân. East Bengal FC kiểm soát thế trận 34% thời gian, Al Shorta 58%.
East Bengal FCAl Shorta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
East Bengal FC · HLV Antonio López
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Prabhsukhan Gill | Thủ môn | 5.76 |
| 3 | H. Bhatt | Hậu vệ | 5.61 |
| 4 | Anisa Anwar Ali | Hậu vệ | 6.4 |
| 5 | Lalchungnunga | Hậu vệ | 5.77 |
| 21 | Diego Živulić | Hậu vệ | 6.16 |
| 27 | Jay Gupta | Hậu vệ | 6.74 |
| 10 | Edmund Lalrindika | Tiền vệ | 6.24 |
| 11 | Dani Ramirez | Tiền vệ | 5.91 |
| 25 | Thaunaojam Jeakson Singh | Tiền vệ | 5.88 |
| 74 | Mohammed Rashid © | Tiền vệ | 7.54 |
| 14 | David Lalhlansanga | Tiền đạo | 8.06 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Danu Rothi | Tiền đạo |
| 20 | Raynier Fernandes | Tiền vệ |
| 8 | Chris Ikonomidis | Tiền đạo |
| 36 | M. Khan | Tiền vệ |
| 6 | Rohit Kumar | Tiền vệ |
| 7 | Vishnu PV | Tiền vệ |
| 33 | Karan Makkar | Thủ môn |
| 1 | Phurba Tempa Lachenpa | Thủ môn |
| 90 | Aké Loba | Tiền đạo |
| 29 | Th. Bipin Singh | Tiền đạo |
| 99 | Łukasz Zwoliński | Tiền đạo |
Al Shorta · HLV Sami Trabelsi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jalal Hassan © | Thủ môn | 7.41 |
| 4 | Ruben Ramirez | Hậu vệ | 6.67 |
| 5 | Maytham Jabbar | Hậu vệ | 6.66 |
| 15 | Ahmed Yahya | Hậu vệ | 8.23 |
| 25 | Atheer Saleh | Hậu vệ | 6.47 |
| 9 | Hussein Ali | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Bassam Shakir | Tiền vệ | 6.31 |
| 13 | B. Ngalamulume | Tiền vệ | 6.4 |
| 14 | Boubacar Magid | Tiền vệ | 6.29 |
| 23 | K Kuku | Tiền vệ | 7.95 |
| 10 | Leonel Ateba | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Mohanad Ali | Tiền đạo |
| 26 | Abdulkhaleq Mohammad Abdullah | Tiền đạo |
| 1 | Mohammad Kareem | Thủ môn |
| 2 | Adam Talib Rasheed | Hậu vệ |
| 16 | Hasan Ahmed Assi Hussein | Thủ môn |
| 33 | C. Barco | Tiền vệ |
| 29 | Abdullah Basim Mohammad Boalian | Tiền đạo |
| 20 | Murtadha Hasan Hamid | Hậu vệ |
| 3 | Mojtaba Saleh | Hậu vệ |
| 19 | Ali Muhsen | Tiền vệ |
| 32 | Diego Armando Hernandez Quinones | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| East Bengal FC | Naorem Mahesh Singh | Chấn thương | Knee Problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 101.00 | 17 | 1.02 | 5.5 | 6.00 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
East Bengal FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | IND IS | Mohun Bagan Super Giant – East Bengal FC | 1–0 | B |
| 05/10/2026 | IND IS | East Bengal FC – Northeast United FC | 7–2 | T |
| 30/09/2026 | IND IS | East Bengal FC – Minerva Punjab | 0–1 | B |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Two | Al-Hussein SC (Irbid) – East Bengal FC | 2–2 | H |
| 07/09/2026 | IND CAL League | East Bengal FC – Mohun Bagan SG II | 1–1 | H |
Al Shorta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Iraq Stars League | Al Talaba – Al Shorta | 0–0 | H |
| 20/09/2026 | Iraq Stars League | Al Shorta – Al-Kahraba Club | 2–0 | T |
| 17/09/2026 | AFC Champions League Two | Al Shorta – Al Seeb SC | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | Iraq Stars League | Al Shorta – Ghaz Al Shamal | 0–0 | H |
| 09/09/2026 | Iraq Stars League | Al Gharraf – Al Shorta | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- East Bengal FC vs Al Shorta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận East Bengal FC vs Al Shorta thuộc Cúp C2 châu Á, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:45 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân The Salt Lake Stadium (Calcutta).
- Kết quả East Bengal FC vs Al Shorta là bao nhiêu?
- Al Shorta thắng East Bengal FC 3-2 trên sân khách; hiệp một 2-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ East Bengal FC và Al Shorta trước trận?
- East Bengal FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDW); Al Shorta: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWD).
- Đội hình xuất phát East Bengal FC vs Al Shorta?
- East Bengal FC ra sân với sơ đồ 5-4-1, Al Shorta dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:06 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

