Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Ikonomidis

East Bengal FCTiền vệAUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Chris Ikonomidis là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo East Bengal FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Ikonomidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-3dự bị00000—0———
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-314000000/20——5,88
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-3560000015/1801/2—5,86
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-2660000113/1613/8—6,17
21/03/2026A-League@ Auckland FCT 2-1890121112/1505/12—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20121750 nghìn €
09/06/20131875 nghìn €
24/06/201419100 nghìn €
16/06/201520200 nghìn €
03/01/201620200 nghìn €
12/06/201621300 nghìn €
11/12/201621300 nghìn €
20/06/201722300 nghìn €
28/12/201722300 nghìn €
30/06/201823400 nghìn €
01/03/201923800 nghìn €
10/09/2019241,2 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
07/10/202025900 nghìn €
29/03/202125750 nghìn €
30/09/202126600 nghìn €
05/05/202227500 nghìn €
04/04/202327450 nghìn €
07/01/202428400 nghìn €
27/05/202429350 nghìn €
08/01/202529300 nghìn €
02/06/202530300 nghìn €
12/01/202630250 nghìn €
27/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Macarthur FCEast Bengal FCChuyển nhượng—
30/06/2024Melbourne VictoryMacarthur FCChuyển nhượng—
20/07/2021Perth GloryMelbourne VictoryChuyển nhượng—
10/09/2018LazioPerth GloryChuyển nhượng—
29/06/2018Western Sydney Wanderers FCLazioCho mượn—
30/01/2018LazioWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
29/06/2017Aarhus AGFLazioCho mượn—
30/08/2016LazioAarhus AGFChuyển nhượng—
29/06/2016SalernitanaLazioCho mượn—
12/01/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2015Lazio U20LazioChuyển nhượng—
07/08/2013Atalanta U19Lazio U20Chuyển nhượng—
30/06/2012Atalanta YouthAtalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sutherland SharksAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com