
Rohit Kumar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/11 | V | 6,23 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/2 | — | 5,98 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 5/10 | — | 5,74 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/05/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Odisha FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2024 | Bengaluru FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2021 | Kerala Blasters FC | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | SC Delhi | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Pune City | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | DSK Shivajians FC | Pune City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực43