Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thaunaojam Jeakson Singh

East Bengal FCTiền vệIND
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Thaunaojam Jeakson Singh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800001087%50%105,91
Super League Ấn Độ2026-2027—211350001081%53%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/72 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thaunaojam Jeakson Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 5-1450000030/3525/8—6,66
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersT 4-0900010229/3712/5—6,65
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-3900000017/2111/3—5,88
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-2900010024/2625/9V5,93
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-1900010137/4401/4—6,24
17/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 1-1900020227/3224/8—6,64
11/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-0680000233/3812/2—6,61
05/05/2026Super League Ấn Độ@ Mumbai City FCT 2-1900010032/3811/3—6,39
28/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-0900010049/5524/8—7,57
16/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 3-3890000024/3434/4—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20191750 nghìn €
29/05/20191775 nghìn €
29/12/201918125 nghìn €
19/11/202019150 nghìn €
29/05/202119175 nghìn €
06/12/202120175 nghìn €
26/05/202220200 nghìn €
04/01/202321275 nghìn €
09/05/202321275 nghìn €
19/12/202322275 nghìn €
28/05/202422275 nghìn €
12/12/202423275 nghìn €
29/05/202523250 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
26/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2024Kerala Blasters FCEast Bengal FCHết hạn mượn 0.4125M €412 nghìn €
30/01/2019Indian ArrowsKerala Blasters FCCho mượn—
22/09/2018Kerala Blasters FCIndian ArrowsChuyển nhượng—
21/09/2018Minerva Academy FCKerala Blasters FCChuyển nhượng—
30/05/2018Indian ArrowsMinerva Academy FCCho mượn—
20/11/2017Minerva Academy FCIndian ArrowsChuyển nhượng—
30/06/2017Minerva Academy FC U16Minerva Academy FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com