
Lalchungnunga là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 50% | 0 | 0 | 5,77 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 4/4 | — | 7,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 4 | 5/10 | — | 5,77 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,36 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực54