
Hussein Ali là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 895 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 895 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/117 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ East Bengal FC | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 48/55 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Seeb SC | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 54/62 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/03/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/07/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2023 | CS Sfaxien | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Al Zawraa | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Qatar SC | Al Zawraa | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Al Zawraa | Qatar SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Zawraa SC Youth | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Amanat Baghdad SC Youth | Al-Zawraa SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Amanat Baghdad SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ammo Baba Football School | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Chuyển nhượng | — |