Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussein Ali

Al ShortaTiền đạoIRQ
29Tuổi
163Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hussein Ali là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101089510100——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221712007287%50%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/117 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussein Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ East Bengal FCT 3-2821031348/5501/1—8,20
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Seeb SCT 1-0891041154/6213/7—8,20
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/05/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
23/03/202124350 nghìn €
08/07/202124350 nghìn €
17/12/202125500 nghìn €
24/06/202225500 nghìn €
28/12/202226500 nghìn €
29/06/202326600 nghìn €
27/06/202427450 nghìn €
14/11/202427600 nghìn €
17/07/202528550 nghìn €
28/12/202529450 nghìn €
02/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2023CS SfaxienAl ShortaChuyển nhượng—
20/08/2021Al ZawraaCS SfaxienChuyển nhượng—
29/06/2019Qatar SCAl ZawraaCho mượn—
30/06/2018Al ZawraaQatar SCChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Zawraa SC YouthAl ZawraaChuyển nhượng—
30/06/2013Amanat Baghdad SC YouthAl-Zawraa SC YouthChuyển nhượng—
31/12/2012Al-Quwa Al-Jawiya YouthAmanat Baghdad SC YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Ammo Baba Football SchoolAl-Quwa Al-Jawiya YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com