
Danu Rothi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Tiểu sử Danu Rothi
Danu Rothi là tiền đạo của câu lạc bộ East Bengal FC, mang quốc tịch India và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải, sinh ngày 10/07/2002. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 15 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,44 tại Cúp C2 châu Á. Cầu thủ chuyển đến East Bengal FC từ Inter Kashi vào 09/07/2026, sau khi chuyển từ Bengaluru đến Inter Kashi vào 19/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/5 | — | 6,44 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 2/7 | — | 6,75 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 6/11 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/9 | — | 6,24 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/11 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 6/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 16 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Inter Kashi | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Bengaluru | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | SC Delhi | Bengaluru | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Indian Arrows | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2018 | Sports Authority of India (Delhi) | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Sports Authority of India (Delhi) | Chuyển nhượng | — |