
Phurba Tempa Lachenpa
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Phurba Tempa Lachenpa là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Tiểu sử Phurba Tempa Lachenpa
Phurba Tempa Lachenpa là thủ môn thi đấu cho East Bengal FC, mang quốc tịch India. Cầu thủ sinh ngày 04/02/1998, hiện 28 tuổi, cao 183 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024), với hợp đồng đến 30/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Mumbai City FC đến East Bengal FC vào ngày 05/07/2026, trước đó cầu thủ từng chuyển từ Real Kashmir đến Mumbai City FC vào ngày 22/10/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | 1/1 | V | 5,58 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/20 | 1 | 1/2 | — | 5,74 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 2 | 4 | 0 | 6/24 | 0 | 2/2 | V | 6,16 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | — | — | 6,54 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 2/20 | 0 | — | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Mumbai City FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Real Kashmir | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shillong Lajong FC | Real Kashmir | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Unknown | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 150
- Chỉ số 242
- Chỉ số 459
- Chỉ số 348