Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Ramirez

East Bengal FCTiền vệESP
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dani Ramirez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221551014279%23%007,12
Super League Ấn Độ2026-2027—11771003285%20%007,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersT 4-0771032254/6301/5—7,98
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-3790021118/2212/8—5,91
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-2761121132/4101/5—8,34
21/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-2900020324/2914/5—6,58
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2901062436/4502/5—8,20
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-0900041427/3216/7—7,17
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0890030623/2601/3—6,90
02/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0900030425/3412/3—6,80
20/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-0770132419/2302/7—7,70
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 2-3831041436/4313/5—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20182550 nghìn €
02/07/201826100 nghìn €
20/02/201926125 nghìn €
28/06/201927450 nghìn €
14/01/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
17/08/2020281,5 triệu €
14/01/2021282,0 triệu €
20/05/2021281,5 triệu €
30/12/2021291,2 triệu €
06/04/2022291,0 triệu €
13/06/202229800 nghìn €
03/11/202230600 nghìn €
21/03/202330450 nghìn €
08/06/202330400 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
27/03/202431350 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
15/10/202432250 nghìn €
08/01/202532200 nghìn €
01/04/202532200 nghìn €
24/06/202533125 nghìn €
20/10/202533100 nghìn €
16/12/202533100 nghìn €
26/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Minerva PunjabEast Bengal FCChuyển nhượng—
21/10/2025Free playerMinerva PunjabChuyển nhượng—
30/06/2025Manisa Futbol KulübüFree playerTrở lại—
31/07/2024LKS LodzManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
03/07/2023Zulte-WaregemLKS LodzChuyển nhượng—
31/07/2022Lech PoznanZulte-WaregemChuyển nhượng—
05/02/2020LKS LodzLech PoznanHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018OKS Stomil OlsztynLKS LodzChuyển nhượng—
24/08/2017DUX Internacional De MadridOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
30/06/2016Getafe BDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
04/01/2016Valencia CF MestallaGetafe BChuyển nhượng—
19/08/2014Real Madrid CValencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2010Real Madrid U17Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2008CD Leganés U19Real Madrid U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com