Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raynier Fernandes

East Bengal FCTiền vệIND
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Raynier Fernandes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—101400000100%—006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raynier Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-214000005/50——6,04
18/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1610000126/3503/7—5,90
01/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 0-2870000015/2102/4—6,09
24/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 2-0780000023/3003/4V6,37
18/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-0710110229/3716/10—7,70
10/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-1450000019/1922/5—6,50
04/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-230000009/900/1—5,77
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 1-1320000024/2611/3—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201922150 nghìn €
29/05/201923175 nghìn €
29/12/201923175 nghìn €
19/11/202024175 nghìn €
29/05/202125225 nghìn €
06/12/202125225 nghìn €
26/05/202226200 nghìn €
04/01/202326200 nghìn €
09/05/202327200 nghìn €
19/12/202327225 nghìn €
28/05/202428200 nghìn €
12/12/202428150 nghìn €
29/05/202529100 nghìn €
20/10/20252950 nghìn €
26/05/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Jamshedpur FCEast Bengal FCChuyển nhượng—
22/07/2026FC GoaJamshedpur FCChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerFC GoaChuyển nhượng—
31/05/2025Odisha FCFree playerTrở lại—
30/05/2025Odisha FCFC GoaCho mượn—
23/07/2024FC GoaOdisha FCChuyển nhượng—
27/06/2023Mumbai City FCFC GoaChuyển nhượng—
30/05/2023Odisha FCMumbai City FCCho mượn—
25/06/2022Mumbai City FCOdisha FCChuyển nhượng—
30/06/2018Mohun Bagan Super GiantMumbai City FCChuyển nhượng—
31/07/2016Air India FCMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com