
Raynier Fernandes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,04 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 3/4 | V | 6,37 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Jamshedpur FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | FC Goa | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Odisha FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Odisha FC | FC Goa | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | FC Goa | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2023 | Mumbai City FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Odisha FC | Mumbai City FC | Cho mượn | — |
| 25/06/2022 | Mumbai City FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mohun Bagan Super Giant | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Air India FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực41