
Cúp C2 châu Á
Mùa 2026-2027Vòng 3/6Cúp / loại trực tiếpcập nhật 21:11 15/10/2026
Al Wahda(UAE) đang dẫn đầu Cúp C2 châu Á với 6 điểm sau 2 trận, hơn Al Kuwait SC 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Al Khaldiya.
Bảng xếp hạng Cúp C2 châu Á 2026-2027
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Al Kuwait SC | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 |
|---|
| 3 | Nasaf Qarshi | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 4 | Al Khaldiya | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 4.00 |
|---|
| 2 | Al Kuwait SC | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.50 |
|---|
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 50% | 50% | 50% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | Al Khaldiya | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Al-Jazira(UAE) | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 2 | Arkadag FK | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | Al-Muharraq | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | Gol Gohar FC | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Al-Jazira(UAE) | 2 | 50% | 50% | 50% | 0% | 1.50 |
|---|
| 2 | Arkadag FK | 2 | 50% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | Gol Gohar FC | 2 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Al Taawoun | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 2 | Al-Rayyan Sports Club | 1 | 1-0-0 | 4–3 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | Al-Faisaly Amman | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 3–4 | 0 |
|---|
| 4 | Al Nahda SC | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Al Taawoun | 2 | 100% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 2 | Al-Rayyan Sports Club | 2 | 100% | 100% | 100% | 50% | 5.00 |
|---|
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 50% | 100% | 50% | 50% | 4.50 |
|---|
| 4 | Al Nahda SC | 2 | 50% | 100% | 0% | 0% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Al Shorta | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 |
|---|
| 3 | East Bengal FC | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 |
|---|
| 4 | Al Seeb SC | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Al Shorta | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.00 |
|---|
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 50% | 100% | 100% | 50% | 3.50 |
|---|
| 3 | East Bengal FC | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 4.50 |
|---|
| 4 | Al Seeb SC | 2 | 0% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 2 | Melbourne Victory | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 3 | Thể Công – Viettel | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | FC Seoul | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Persib Bandung | 2 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 50% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 3 | Thể Công – Viettel | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 4 | FC Seoul | 2 | 0% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Adelaide United | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Lion City Sailors | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | BG Pathum United | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 4 | Tai Po | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 50% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
|---|
| 2 | Lion City Sailors | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
|---|
| 3 | BG Pathum United | 2 | 100% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 4 | Tai Po | 2 | 0% | 50% | 50% | 0% | 2.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Phnom Penh Crown FC | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Kitchee | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 3 | Kuching City FC | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | Gangwon FC | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Phnom Penh Crown FC | 2 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
|---|
| 2 | Kitchee | 2 | 50% | 50% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
| 3 | Kuching City FC | 2 | 100% | 100% | 50% | 0% | 2.50 |
|---|
| 4 | Gangwon FC | 2 | 50% | 50% | 50% | 0% | 1.50 |
|---|
Đội cuối bảng là Al Khaldiya với 1 điểm, hiệu số -2.
Toàn giải trung bình 2.40 bàn/trận sau 4 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp C2 châu Á?
- Al Wahda(UAE) dẫn đầu Cúp C2 châu Á 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn Al Kuwait SC xếp thứ hai 3 điểm.
- Cúp C2 châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp C2 châu Á ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Al Wahda(UAE) (5 bàn).
- Vua phá lưới Cúp C2 châu Á hiện tại là ai?
- Aref Al-Haj (Al-Hussein SC (Irbid)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp C2 châu Á 2026-2027 với 3 bàn; xếp sau là Moses Dyer (Phnom Penh Crown FC) với 3 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Cúp C2 châu Á diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Cúp C2 châu Á là Al Seeb SC vs East Bengal FC lúc 23:00 ngày 27/10/2026 (Vòng 3); ngày đó có 3 trận.
- Cúp C2 châu Á đang đá đến vòng mấy?
- Cúp C2 châu Á 2026-2027 đang ở vòng 3 trên tổng 6 vòng, với 4 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).