
Th. Bipin Singh là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 20% | 0 | 0 | 6,55 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 94% | 42% | 0 | 0 | 8,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 18/19 | 1 | 3/7 | — | 8,21 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/8 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 21/26 | 2 | 4/10 | — | 9,00 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực40