
Diego Živulić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo East Bengal FC.
Tiểu sử Diego Živulić
Diego Živulić là tiền vệ thi đấu cho East Bengal FC, mang quốc tịch Croatia và 34 tuổi, cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88; ở Cúp C2 châu Á có 2 trận, ở Super League Ấn Độ có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2017), hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 23/08/2026, từ Rudes đến East Bengal FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 90% | 0 | 0 | 6,42 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/3 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/5 | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 5/5 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,78 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 5,44 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/8 | V | 5,57 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 6/9 | — | 6,67 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 57/69 | 3 | 12/20 | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 7/8 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/03/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Rudes | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2026 | FC Otelul Galati | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Tabor Sezana | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Bregalnica Stip | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Free Player | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Diosgyor VTK | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2021 | Slask Wroclaw | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Pafos FC | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | FC Viktoria Plzeň | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zlín | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2014 | Free Player | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rijeka | Free Player | Trở lại | — |
| 14/06/2014 | NK Pomorac Kostrena | Rijeka | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Rijeka | NK Pomorac Kostrena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | NK Pomorac Kostrena | Rijeka | Cho mượn | — |
| 12/08/2010 | Rijeka U19 | NK Pomorac Kostrena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | HNK Orijent 1919 | Rijeka U19 | Cho mượn | — |
| 29/01/2010 | Rijeka U19 | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực53