
Maytham Jabbar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 886 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 72% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/153 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ East Bengal FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 4/4 | — | 6,66 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 3/5 | — | 6,89 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 6/7 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Seeb SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/82 | 2 | 4/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 475 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/07/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Al Zawraa | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Karkh | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Shorta | Al Karkh | Chuyển nhượng | — |