Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Ramirez

Al ShortaHậu vệVEN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ruben Ramirez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Al Shorta.

Tiểu sử Ruben Ramirez

Ruben Ramirez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Shorta, quốc tịch Venezuela, sinh ngày 18/10/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với tổng 967 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,26. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 05/07/2026, đưa cầu thủ từ Universidad Central de Venezuela đến Al Shorta.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.057Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101087700000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800010088%83%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 877 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/105 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruben Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ East Bengal FCT 3-2900100147/5200/1—6,67
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Seeb SCT 1-0900000046/5355/5—7,17
20/05/2026Copa Libertadores@ CA Rosario CentralB 0-411000004/622/3—5,77
06/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleT 2-03000001/102/3—7,05
29/04/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralB 0-3900000015/2312/3—5,56
16/04/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-318000005/501/1—5,97
10/04/2026Copa Libertadoresvs Club Libertad AsunciónT 3-1dự bị00000—0———
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ChileB 2-4901022027/3437/9—6,75
15/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BrazilH 1-1900000012/1703/6—5,94
16/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ParaguayB 1-2900000024/3112/2—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201721150 nghìn €
11/06/201721250 nghìn €
09/10/201721250 nghìn €
10/12/201722250 nghìn €
06/06/201822250 nghìn €
27/12/201823250 nghìn €
11/06/201923250 nghìn €
08/12/201924250 nghìn €
14/06/202024225 nghìn €
25/04/202125200 nghìn €
04/06/202125200 nghìn €
17/10/202126250 nghìn €
05/06/202226250 nghìn €
30/10/202227300 nghìn €
18/07/202327350 nghìn €
03/01/202428325 nghìn €
27/05/202428300 nghìn €
06/11/202429350 nghìn €
26/06/202529325 nghìn €
20/10/202530275 nghìn €
28/05/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Universidad Central de VenezuelaAl ShortaChuyển nhượng—
16/01/2026Free playerUniversidad Central de VenezuelaChuyển nhượng—
25/08/2025BolivarFree playerTrở lại—
22/01/2025Cusco FCBolivarChuyển nhượng—
31/12/2023Monagas SCCusco FCChuyển nhượng—
25/02/2021Free playerMonagas SCChuyển nhượng—
30/06/2020UrartuFree playerTrở lại—
27/08/2019Atletico VenezuelaUrartuChuyển nhượng—
30/06/2019Fortuna SittardAtletico VenezuelaChuyển nhượng—
30/06/2018Atletico VenezuelaFortuna SittardChuyển nhượng—
31/12/2017Deportivo AnzoateguiAtletico VenezuelaChuyển nhượng—
24/01/2017Deportivo La Guaira BDeportivo AnzoateguiChuyển nhượng—
31/12/2015Estudiantes de Caracas SCDeportivo La Guaira BChuyển nhượng—
30/06/2014CaraboboEstudiantes de Caracas SCChuyển nhượng—
31/12/2013Caracas FC BCaraboboChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com