
David Lalhlansanga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 89% | 28% | 1 | 0 | 7,28 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 69 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 5/13 | — | 6,91 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 79 | 2 | 0 | 7 | 5 | 1 | 15/16 | 0 | 2/7 | V | 8,06 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 25 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/03/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.