Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Łukasz Zwoliński

East Bengal FCTiền đạoPOL
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Łukasz Zwoliński là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—10301003270%0%007,63
Cúp C2 châu Á2026-2027—101100000—0%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Łukasz Zwoliński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 5-130103207/1000/1—7,63
18/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersT 4-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al ShortaB 2-31100000—00/1—6,34
18/04/2026Turkish First League@ Atakas HataysporH 1-1720021010/1402/10—6,09
14/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 1-245000009/1503/8—6,29
09/04/2026Turkish First League@ UmraniyesporB 0-236001005/701/5—6,29
04/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporH 2-27001011/201/2—6,69
21/03/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporB 0-29000012/302/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20121975 nghìn €
21/02/201319100 nghìn €
21/07/201320100 nghìn €
25/08/201320100 nghìn €
04/02/201420175 nghìn €
20/07/201421250 nghìn €
04/03/201522400 nghìn €
29/06/201522700 nghìn €
09/01/201622800 nghìn €
26/03/201623700 nghìn €
23/07/201623700 nghìn €
20/01/201723500 nghìn €
04/07/201724300 nghìn €
15/01/201824250 nghìn €
02/07/201825250 nghìn €
24/09/201825650 nghìn €
10/03/2019261,0 triệu €
15/09/2019261,0 triệu €
26/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
17/08/2020271,0 triệu €
18/01/2021271,0 triệu €
20/05/2021281,0 triệu €
14/10/2021281,2 triệu €
30/12/2021281,2 triệu €
13/06/2022291,4 triệu €
28/09/2022291,0 triệu €
15/11/202229800 nghìn €
08/06/202330650 nghìn €
28/12/202330550 nghìn €
27/03/202431450 nghìn €
06/06/202431350 nghìn €
04/12/202431350 nghìn €
02/04/202532250 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
11/03/202633150 nghìn €
31/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026SakaryasporEast Bengal FCChuyển nhượng—
22/07/2025Wisla KrakowSakaryasporChuyển nhượng—
14/07/2024Rakow CzestochowaWisla KrakowHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023Lechia GdanskRakow CzestochowaChuyển nhượng—
09/02/2020HNK GoricaLechia GdanskHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2018Pogon SzczecinHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2017Slask WroclawPogon SzczecinCho mượn—
22/02/2017Pogon SzczecinSlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2014Gornik LecznaPogon SzczecinCho mượn—
01/08/2013Pogon SzczecinGornik LecznaChuyển nhượng—
29/06/2013Arka GdyniaPogon SzczecinCho mượn—
07/01/2013Pogon SzczecinArka GdyniaChuyển nhượng—
31/12/2011Pogon Szczecin IIPogon SzczecinChuyển nhượng—
31/12/2010Pogon Szczecin U19Pogon Szczecin IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com