
Łukasz Zwoliński là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 0% | 0 | 0 | 7,63 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 5-1 | 30 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 2/10 | — | 6,09 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/01/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/03/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/09/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/03/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 28/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Sakaryaspor | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Wisla Krakow | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Rakow Czestochowa | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Lechia Gdansk | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | HNK Gorica | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2018 | Pogon Szczecin | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Slask Wroclaw | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 22/02/2017 | Pogon Szczecin | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Gornik Leczna | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 01/08/2013 | Pogon Szczecin | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Arka Gdynia | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 07/01/2013 | Pogon Szczecin | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực47